quốc gia
Danh từTính từ
quốc gia (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cộng đồng người có lãnh thổ, chính phủ và chủ quyền riêng.
拥有自己的领土、政府和主权的共同体。
Cộng đồng người có lãnh thổ, chính phủ và chủ quyền riêng.
Ví dụ
越南是一个和平的国家。【】Việt Nam là một quốc gia hòa bình.
每个国家都有自己的文化特色。【】Mỗi quốc gia có những nét văn hóa riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quốc gia (Noun)
Từ đi kèm + quốc giaquốc gia + Danh từquốc gia + Tính từquốc gia + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
世界各国 các quốc gia trên thế giới | 世界各国正在合作减少排放。 Các quốc gia trên thế giới đang hợp tác để giảm khí thải. |
quốc gia (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến cả một đất nước.
属于或涉及整个国家的。
Thuộc về hoặc liên quan đến cả một đất nước.
Ví dụ
保护国家利益很重要。【】Bảo vệ lợi ích quốc gia là điều quan trọng.
这是一个国家项目。【】Đây là một dự án quốc gia.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quốc gia (Adjective)
Danh từ + quốc gia
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国家利益 lợi ích quốc gia | 政府必须保护国家利益。 Chính phủ phải bảo vệ lợi ích quốc gia. |
国庆节;国家假日 ngày lễ quốc gia | 许多商店在国家假日期间关门。 Nhiều cửa hàng đóng cửa vào ngày lễ quốc gia. |
国家安全 an ninh quốc gia | 保护国家安全是首要任务。 Bảo vệ an ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu. |
国民经济 nền kinh tế quốc gia | 旅游业对国民经济有重大贡献。 Du lịch đóng góp lớn cho nền kinh tế quốc gia. |
国家政府 chính phủ quốc gia | 国家政府公布了一项新政策。 Chính phủ quốc gia đã công bố chính sách mới. |