Anh - Việt

Bản dịch của từ Quốc trong tiếng Trung

quốc

Danh từ

quốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỉ đất nước hoặc nhà nước, thường là yếu tố Hán Việt trong từ ghép và thành ngữ.

指国家或国家政权,多用于汉越词复合词和固定表达中。

Chỉ đất nước hoặc nhà nước, thường là yếu tố Hán Việt trong từ ghép và thành ngữ.

Ví dụ
困难时期,国家利益必须得到保护。【】Lợi ích quốc gia luôn cần được bảo vệ trong lúc khó khăn.
为国捐躯曾被视为一种崇高的理想。【】Vị quốc vong thân từng được xem là một lý tưởng cao đẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách gọi cái cuốc ở một số địa phương.

一些地区对“锄头”的叫法。

Cách gọi cái cuốc ở một số địa phương.

Ví dụ
在我的家乡,锄头用来翻土。【】Ở quê tôi, cái quốc dùng để xới đất.
他一大早就把锄头带到花园里。【】Ông mang quốc ra vườn từ sáng sớm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tên gọi khác của chim cuốc trong cách nói cũ hoặc địa phương.

旧时或方言中对“水鸡”的另一种叫法。

Tên gọi khác của chim cuốc trong cách nói cũ hoặc địa phương.

Ví dụ
傍晚,池塘边的水鸡叫得很响。【】Tiếng chim quốc kêu vang bên bờ ao lúc chiều muộn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của quốc (Noun)

Danh từ + quốcSố lượng + quốcTừ đi kèm + quốcquốc + Danh từquốc + Tính từ
Kết hợp từ của quốc
Collocation
Ví dụ

水鸡

chim quốc

水鸡常生活在池塘和稻田附近。

Chim quốc thường sống gần ao và ruộng nước.

爱国主义精神

lòng ái quốc

爱国主义精神可以通过多种方式表现出来。

Lòng ái quốc có thể được thể hiện bằng nhiều cách.

Video ngữ cảnh