quyến rũ
quyến rũ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ai đó bị thu hút, mê mẩn hoặc say mê.
使人着迷或被吸引。
Làm ai đó bị thu hút, mê mẩn hoặc say mê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dụ dỗ ai đó quan hệ tình dục, thường bằng sức hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
用魅力或诱惑使人发生性关系。
Dụ dỗ ai đó quan hệ tình dục, thường bằng sức hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quyến rũ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸引观众 quyến rũ khán giả | 这场表演从一开始就吸引了观众。 Màn trình diễn đã quyến rũ khán giả ngay từ đầu. |
迷住粉丝 quyến rũ người hâm mộ | 这位女歌手用她的亲切迷住了粉丝。 Nữ ca sĩ quyến rũ người hâm mộ bằng sự thân thiện của mình. |
quyến rũ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường gợi cảm và thu hút người khác.
很有吸引力的,常带有性感意味。
Có vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường gợi cảm và thu hút người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quyến rũ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
性感迷人的嗓音 giọng nói quyến rũ | 他有一副性感迷人的嗓音。 Anh ấy có giọng nói quyến rũ. |
迷人的笑容 nụ cười quyến rũ | 她迷人的笑容吸引了所有人的注意。 Nụ cười quyến rũ của cô ấy khiến mọi người chú ý. |
迷人的美 vẻ đẹp quyến rũ | 她有一种迷人而优雅的美。 Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ và thanh lịch. |
迷人的风格 phong cách quyến rũ | 她以迷人的风格而闻名。 Cô ấy nổi tiếng với phong cách quyến rũ. |