Anh - Việt

Bản dịch của từ Sức quyến rũ trong tiếng Trung

sức quyến rũ

Danh từ

sức quyến rũ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khả năng thu hút, lôi cuốn người khác một cách mạnh mẽ.

能够吸引、迷住别人的能力。

Khả năng thu hút, lôi cuốn người khác một cách mạnh mẽ.

Ví dụ
她的魅力让每个人都想认识她。【】Sức quyến rũ của cô ấy khiến ai cũng muốn làm quen.
这座城市对游客有一种特别的吸引力。【】Thành phố này có sức quyến rũ đặc biệt với khách du lịch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sức quyến rũ (Noun)

sức quyến rũ + Danh từsức quyến rũ + Tính từĐộng từ + sức quyến rũ
Kết hợp từ của sức quyến rũ
Collocation
Ví dụ

城市的魅力

sức quyến rũ của thành phố

这座城市的魅力让许多游客想再次回来。

Sức quyến rũ của thành phố khiến nhiều du khách muốn quay lại.

性感魅力

sức quyến rũ giới tính

这位男演员以性感魅力闻名。

Nam diễn viên ấy nổi tiếng nhờ sức quyến rũ giới tính.

Video ngữ cảnh