Anh - Việt
rạn chân chim
Tính từ
rạn chân chim (Tính từ)
Nghĩa 01 · những vết rạn chụm vào nhau như hình chân chim
鸟足裂纹
những vết rạn chụm vào nhau như hình chân chim
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
rạn chân chim
鸟足裂纹
những vết rạn chụm vào nhau như hình chân chim
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa