Anh - Việt
vết rạn
Danh từ
vết rạn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường nứt nhỏ, dài và hẹp trên bề mặt của vật như tường, kính hoặc đồ gốm.
物体表面细小而狭长的裂纹。
Đường nứt nhỏ, dài và hẹp trên bề mặt của vật như tường, kính hoặc đồ gốm.
Ví dụ
客厅的墙上有一条小裂纹。【】Trên tường phòng khách có một vết rạn nhỏ.
杯口附近有一道细裂缝。【】Chiếc cốc có vết rạn gần miệng cốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vết rạn (Noun)
vết rạn + Giới từvết rạn + Tính từvết rạn + Động từĐộng từ + vết rạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玻璃上的裂缝 vết rạn trên kính | 玻璃上的裂缝越来越大。 Vết rạn trên kính ngày càng lớn hơn. |
表面裂缝 vết rạn trên bề mặt | 技术人员检查了花瓶表面的裂缝。 Kỹ thuật viên kiểm tra vết rạn trên bề mặt của chiếc bình. |
墙上的裂缝 vết rạn trên tường | 我们发现客厅墙上有一条裂缝。 Chúng tôi thấy một vết rạn trên tường phòng khách. |