Anh - Việt

Bản dịch của từ Rạn vỡ trong tiếng Trung

rạn vỡ

Động từ

rạn vỡ (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị nứt ra hoặc vỡ thành nhiều phần, không còn nguyên vẹn.

裂开或破碎,不再完整。

Bị nứt ra hoặc vỡ thành nhiều phần, không còn nguyên vẹn.

Ví dụ
路面在炎热天气持续数月后裂开了。【】Mặt đường rạn vỡ sau nhiều tháng nắng nóng.
那面旧墙在地震后破裂了。【】Bức tường cũ rạn vỡ sau trận động đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dần mất sự tin tưởng, gắn kết hoặc ổn định trong quan hệ, tổ chức hay cộng đồng.

关系、组织或社会的信任和凝聚力逐渐破裂。

Dần mất sự tin tưởng, gắn kết hoặc ổn định trong quan hệ, tổ chức hay cộng đồng.

Ví dụ
他们的友谊在一次大争吵后破裂了。【】Tình bạn của họ rạn vỡ sau cuộc cãi vã lớn.
诈骗事件后,公众信任破裂了。【】Niềm tin của người dân rạn vỡ sau vụ lừa đảo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rạn vỡ (Verb)

Danh từ + rạn vỡrạn vỡ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của rạn vỡ
Collocation
Ví dụ

关系破裂

mối quan hệ rạn vỡ

在多次无法坦诚交谈后,他们的关系破裂了。

Mối quan hệ rạn vỡ sau nhiều lần họ không thể nói chuyện thẳng thắn.

信任破裂

niềm tin rạn vỡ

当他谎报那笔钱时,他们之间的信任破裂了。

Niềm tin rạn vỡ khi anh ấy nói dối về khoản tiền đó.

联盟瓦解

liên minh rạn vỡ

由于各方无法就共同目标达成一致,联盟瓦解了。

Liên minh rạn vỡ vì các bên không thống nhất được mục tiêu chung.

破裂的表面

bề mặt rạn vỡ

墙壁破裂的表面需要修理。

Bề mặt rạn vỡ của bức tường cần được sửa chữa.

Video ngữ cảnh