rình mò
Động từ
rình mò (Động từ)
Nghĩa 01 · Lén theo dõi hoặc dò xét người khác để biết chuyện riêng, thường với ý đồ không tốt.
暗中监视或打听别人的私事,通常别有用心。
Lén theo dõi hoặc dò xét người khác để biết chuyện riêng, thường với ý đồ không tốt.
Ví dụ
不要窥探别人的私生活。【】Đừng rình mò chuyện riêng của người khác.
他暗中监视邻居,想看他们在做什么。【】Anh ta rình mò xem hàng xóm đang làm gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lén lút lảng vảng ở một nơi để chờ cơ hội làm điều đáng ngờ hoặc gây hại.
鬼鬼祟祟地在某处徘徊,等待做可疑或有害的事。
Lén lút lảng vảng ở một nơi để chờ cơ hội làm điều đáng ngờ hoặc gây hại.
Ví dụ
有个陌生人正在我们家附近鬼鬼祟祟地徘徊。【】Có người lạ đang rình mò quanh nhà chúng tôi.
保安看见有人在学校门口附近可疑地逗留。【】Bảo vệ thấy một người rình mò gần cổng trường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rình mò (Verb)
rình mò + Danh từrình mò + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
窥探某人的私生活 rình mò đời tư của ai | 有些人喜欢窥探名人的私生活。 Một số người thích rình mò đời tư của người nổi tiếng. |
偷看某人的手机 rình mò điện thoại của ai | 她发现他偷看了她的手机。 Cô ấy phát hiện anh ta đã rình mò điện thoại của mình. |
监视别人 rình mò người khác | 他被指控用隐藏摄像头监视别人。 Anh ta bị buộc tội rình mò người khác qua camera bí mật. |
窥探私事 rình mò chuyện riêng tư | 不要窥探别人的私事。 Đừng rình mò chuyện riêng tư của người khác. |