Anh - Việt
rình rập
Động từ
rình rập (Động từ)
Nghĩa 01 · Theo dõi hoặc chờ đợi một cách lén lút, thường với ý đồ xấu.
暗中跟踪或埋伏等待,通常带有恶意。
Theo dõi hoặc chờ đợi một cách lén lút, thường với ý đồ xấu.
Ví dụ
一个陌生人在她家附近跟踪她。【】Một người lạ rình rập cô ấy gần nhà.
危险潜伏在黑暗的路上。【】Nguy hiểm đang rình rập trên con đường tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rình rập (Verb)
Danh từ + rình rậprình rập + Danh từrình rập + Giới từrình rập + Trạng từrình rập + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
危险潜伏着 nguy hiểm rình rập | 夜晚的山路上潜伏着危险。 Nguy hiểm rình rập ở những con đường núi vào ban đêm. |
潜在威胁 mối đe dọa rình rập | 这种疾病仍然是一个潜在威胁。 Dịch bệnh vẫn là một mối đe dọa rình rập. |