rút gọn
Động từ
rút gọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho nội dung hoặc quy trình ngắn gọn và đơn giản hơn.
使变得更短或更简单。
Làm cho nội dung hoặc quy trình ngắn gọn và đơn giản hơn.
Ví dụ
你能把这篇文章缩短到一页吗?【】Bạn có thể rút gọn bài viết này xuống còn một trang không?
团队简化了计划以赶上截止日期。【】Nhóm đã rút gọn kế hoạch để kịp thời hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho phân số hoặc biểu thức toán học gọn hơn bằng cách chia tử và mẫu cho ước chung.
通过约简使分数或表达式变得最简单。
Làm cho phân số hoặc biểu thức toán học gọn hơn bằng cách chia tử và mẫu cho ước chung.
Ví dụ
请把分数6/8约分到最简形式。【】Em hãy rút gọn phân số 6/8 về dạng đơn giản nhất.
计算值之前你需要先化简这个表达式。【】Bạn cần rút gọn biểu thức trước khi tính giá trị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rút gọn (Verb)
rút gọn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
约分 rút gọn phân số | 你需要把分数6/8化简为最简形式。 Bạn cần rút gọn phân số 6/8 về dạng đơn giản nhất. |
化简表达式 rút gọn biểu thức | 解题前先化简这个表达式。 Hãy rút gọn biểu thức này trước khi giải. |
简化流程 rút gọn quy trình | 公司简化了生产流程以降低成本。 Công ty đã rút gọn quy trình sản xuất để giảm chi phí. |
压缩文章 rút gọn bài viết | 编辑把文章压缩到原来的一半。 Biên tập viên đã rút gọn bài viết còn một nửa. |
缩短名单 rút gọn danh sách | 我们把候选人名单缩减到五人。 Chúng tôi rút gọn danh sách ứng viên xuống còn năm người. |