Anh - Việt

Bản dịch của từ Rút ngắn trong tiếng Trung

rút ngắn

Động từ

rút ngắn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho chiều dài, thời gian hoặc nội dung ít hơn.

使长度、时间或内容变短、变少。

Làm cho chiều dài, thời gian hoặc nội dung ít hơn.

Ví dụ
我们应该缩短这篇演讲。【】Chúng ta nên rút ngắn bài phát biểu này.
他们把会议缩短到一小时。【】Họ rút ngắn cuộc họp xuống còn một giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rút ngắn (Verb)

rút ngắn + Danh từ
Kết hợp từ của rút ngắn
Collocation
Ví dụ

缩短行程

rút ngắn chuyến đi

由于暴风雨,他们不得不缩短行程。

Do mưa bão, họ phải rút ngắn chuyến đi.

缩小差距

rút ngắn khoảng cách

这个项目有助于缩小城乡之间的差距。

Chương trình này giúp rút ngắn khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.

缩短时间

rút ngắn thời gian

我们需要缩短顾客的等待时间。

Chúng ta cần rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng.

缩短路程

rút ngắn quãng đường

新路有助于缩短到机场的路程。

Con đường mới giúp rút ngắn quãng đường đến sân bay.

缩短演讲稿

rút ngắn bài phát biểu

你应该把演讲缩短到五分钟。

Bạn nên rút ngắn bài phát biểu xuống còn năm phút.

Video ngữ cảnh