sắc bén
sắc bén (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lưỡi hoặc đầu nhọn, có thể cắt hay đâm dễ dàng.
刃口或尖端很锋利,容易切割或刺入。
Có lưỡi hoặc đầu nhọn, có thể cắt hay đâm dễ dàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhanh nhạy trong suy nghĩ và nhận ra điều quan trọng.
思维敏捷,能很快发现重要的事。
Nhanh nhạy trong suy nghĩ và nhận ra điều quan trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có ý kiến, lời nói hoặc bài viết rõ ràng, sâu sắc và tác động mạnh.
观点、言辞或文章深刻明确,具有很强的影响力。
Có ý kiến, lời nói hoặc bài viết rõ ràng, sâu sắc và tác động mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sắc bén (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
犀利的评论 nhận xét sắc bén | 她对那个问题提出了一条犀利的评论。 Cô đưa ra một nhận xét sắc bén về vấn đề đó. |
锋利的刀 dao sắc bén | 厨师用一把锋利的刀切菜。 Đầu bếp dùng một con dao sắc bén để thái rau. |
锋利的刀刃 lưỡi dao sắc bén | 锋利的刀刃能轻易切开纸。 Lưỡi dao sắc bén có thể cắt giấy rất dễ dàng. |
敏锐的思维 tư duy sắc bén | 这份工作需要敏锐的思维和解决问题的能力。 Công việc này cần tư duy sắc bén và khả năng giải quyết vấn đề. |
敏锐的头脑 trí óc sắc bén | 她头脑敏锐,学得很快。 Cô ấy có trí óc sắc bén và học rất nhanh. |