sự sắc bén
Danh từ
sự sắc bén (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng nhận ra, phân biệt và phản ứng nhanh, tinh tế với những chi tiết nhỏ.
对细节敏锐察觉并迅速反应的能力。
Khả năng nhận ra, phân biệt và phản ứng nhanh, tinh tế với những chi tiết nhỏ.
Ví dụ
他思维敏锐,很快解决了问题。【】Sự sắc bén trong suy nghĩ giúp anh ấy giải quyết vấn đề rất nhanh.
她对孩子声音的细微变化非常敏锐。【】Bà có sự sắc bén khi nhận ra những thay đổi nhỏ trong giọng nói của con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Độ bén của lưỡi dao hoặc dụng cụ cắt, giúp cắt dễ dàng.
刀刃等工具锋利的程度。
Độ bén của lưỡi dao hoặc dụng cụ cắt, giúp cắt dễ dàng.
Ví dụ
切菜前要检查刀的锋利程度。【】Cần kiểm tra sự sắc bén của con dao trước khi cắt rau.
这把剪刀已经不锋利了,剪纸很费力。【】Lưỡi kéo mất đi sự sắc bén nên cắt giấy rất khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự sắc bén (Noun)
sự sắc bén + Danh từĐộng từ + sự sắc bén
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
思维敏锐 sự sắc bén trong tư duy | 她的思维敏锐,让她能迅速解决问题。 Sự sắc bén trong tư duy giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng. |
观察敏锐 sự sắc bén trong nhận xét | 他观察敏锐,所以很少被蒙蔽。 Anh ấy có sự sắc bén trong nhận xét nên ít khi bị đánh lừa. |
刀刃的锋利 sự sắc bén của lưỡi dao | 刀刃的锋利让切菜很快。 Sự sắc bén của lưỡi dao giúp cắt rau rất nhanh. |
敏锐的视力 sự sắc bén của thị giác | 凭借敏锐的视力,她发现了图纸上最细小的错误。 Nhờ sự sắc bén của thị giác, cô ấy phát hiện lỗi nhỏ nhất trên bản vẽ. |