Anh - Việt

Bản dịch của từ Sai sót trong tiếng Trung

sai sót

Danh từ

sai sót (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lỗi nhỏ, thường xảy ra do sơ suất hoặc thiếu cẩn thận.

因疏忽或不小心造成的小错误。

Lỗi nhỏ, thường xảy ra do sơ suất hoặc thiếu cẩn thận.

Ví dụ
这份报告有一个小错误。【】Báo cáo này có một sai sót nhỏ.
她为邮件中的失误道歉。【】Cô ấy xin lỗi vì sai sót trong email.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sai sót (Noun)

sai sót + Giới từsai sót + Tính từĐộng từ + sai sót
Kết hợp từ của sai sót
Collocation
Ví dụ

报告中的错误

sai sót trong báo cáo

经理指出了报告中的一个错误。

Quản lý đã chỉ ra một sai sót trong báo cáo.

Video ngữ cảnh