Anh - Việt

Bản dịch của từ Sống sót trong tiếng Trung

sống sót

Động từ

sống sót (Động từ)

Nghĩa 01 · Còn sống sau một tai nạn, thảm họa hoặc tình huống nguy hiểm.

在事故、灾难或危险情况后仍然活着。

Còn sống sau một tai nạn, thảm họa hoặc tình huống nguy hiểm.

Ví dụ
幸运的是,全家都在火灾中幸存了下来。【】May mắn là cả gia đình đều sống sót sau vụ cháy.
那只猫没有食物也存活了三天。【】Con mèo sống sót sau ba ngày không có thức ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sống sót (Verb)

Danh từ + sống sótTrạng từ + sống sótsống sót + Giới từsống sót + Trạng từĐộng từ + sống sót
Kết hợp từ của sống sót
Collocation
Ví dụ

幸存者

người sống sót

幸存者被送往医院。

Những người sống sót đã được đưa đến bệnh viện.

Video ngữ cảnh