Anh - Việt
sai
Động từTính từ
sai (Động từ)
Nghĩa 01 · Bảo hoặc cử ai làm một việc cho mình.
吩咐或派某人替自己做事。
Bảo hoặc cử ai làm một việc cho mình.
Ví dụ
妈妈叫我去市场买一些蔬菜。【】Mẹ sai tôi ra chợ mua ít rau.
部门经理吩咐兰检查这些文件。【】Trưởng phòng sai Lan kiểm tra các hồ sơ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sai (Verb)
sai + Danh từsai + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
派人去买东西 sai người đi mua đồ | 妈妈派人去买聚会用品。 Mẹ sai người đi mua đồ cho bữa tiệc. |
叫某人做某事 sai ai làm việc gì | 他叫我马上做这件事。 Anh ấy sai tôi làm việc này ngay. |
使唤孩子 sai bảo con cái | 她不喜欢整天使唤孩子。 Bà không thích sai bảo con cái suốt ngày. |
sai (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đúng với sự thật, quy tắc, đáp án hoặc điều cần làm.
不正确;不符合事实、规则或要求。
Không đúng với sự thật, quy tắc, đáp án hoặc điều cần làm.
Ví dụ
你的答案错了。【】Câu trả lời của em sai rồi.
你把我的电话号码记错了。【】Bạn đã ghi sai số điện thoại của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có rất nhiều quả hoặc củ mọc dày trên cây.
(树木)果实或块根长得很多、很密。
Có rất nhiều quả hoặc củ mọc dày trên cây.
Ví dụ
房前的芒果树今年果实累累。【】Cây xoài trước nhà năm nay sai quả.
今年的橙树比往年结得更茂盛。【】Vườn cam năm nay sai quả hơn mọi năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sai (Adjective)
Trạng từ + saisai + Danh từĐộng từ + sai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全错误 hoàn toàn sai | 那个结论完全错误。 Kết luận đó hoàn toàn sai. |