Anh - Việt

Bản dịch của từ Sành điệu trong tiếng Trung

sành điệu

Tính từ

sành điệu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có gu hiện đại, biết thưởng thức và lựa chọn những thứ hợp thời.

时髦而有品味的。

Có gu hiện đại, biết thưởng thức và lựa chọn những thứ hợp thời.

Ví dụ
她上班时穿得很时髦。【】Cô ấy ăn mặc rất sành điệu khi đi làm.
这家咖啡馆的氛围很有品味。【】Quán cà phê này có không gian khá sành điệu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sành điệu (Adjective)

Danh từ + sành điệuTrạng từ + sành điệuĐộng từ + sành điệu
Kết hợp từ của sành điệu
Collocation
Ví dụ

时髦的风格

phong cách sành điệu

他有时髦的风格,但不会太花哨。

Anh ấy có phong cách sành điệu nhưng không quá cầu kỳ.

时尚的外表

vẻ ngoài sành điệu

这件夹克让你看起来很时尚。

Chiếc áo khoác này giúp bạn có vẻ ngoài sành điệu.

时髦的设计

thiết kế sành điệu

这款手机设计时髦又轻薄。

Điện thoại này có thiết kế sành điệu và mỏng nhẹ.

Video ngữ cảnh