ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
sành nghề
Trên trang này
精通某种职业
giỏi một nghề
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sành
stoneware · ceramic
sành sỏi
savvy · seasoned
sành điệu
stylish · trendy
người sành điệu
fashionista
skilled · experienced