sạt lở
sạt lở (Động từ)
Nghĩa 01 · Đất, đá, bờ sông hoặc bờ dốc bị trôi, sụp xuống từng mảng, thường do mưa lớn hoặc nước chảy.
土地、岩石或河岸等因雨水、水流而被冲刷或坍塌。
Đất, đá, bờ sông hoặc bờ dốc bị trôi, sụp xuống từng mảng, thường do mưa lớn hoặc nước chảy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sạt lở (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
海岸线被侵蚀 bờ biển bị sạt lở | 暴风雨季节,海岸线迅速被侵蚀。 Bờ biển bị sạt lở nhanh trong mùa mưa bão. |
边坡坍塌 taluy bị sạt lở | 边坡坍塌,导致交通中断。 Taluy bị sạt lở, làm giao thông bị gián đoạn. |
河岸被侵蚀 bờ sông bị sạt lở | 大雨过后,河岸严重被侵蚀。 Sau mưa lớn, bờ sông bị sạt lở nghiêm trọng. |
道路塌陷 đường bị sạt lở | 洪水过后,一段道路塌陷了。 Một đoạn đường bị sạt lở sau trận lũ. |
sạt lở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng đất, đá hoặc bờ dốc bị trôi, sụp xuống từng mảng lớn.
土地、岩石或坡岸大面积滑落或坍塌的现象。
Hiện tượng đất, đá hoặc bờ dốc bị trôi, sụp xuống từng mảng lớn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sạt lở (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
山体滑坡风险 nguy cơ sạt lở | 该地区在雨季有很高的山体滑坡风险。 Khu vực này có nguy cơ sạt lở cao vào mùa mưa. |
山体滑坡造成的损失 thiệt hại do sạt lở | 山体滑坡造成的损失估计达数十亿越南盾。 Thiệt hại do sạt lở ước tính lên tới hàng tỷ đồng. |