Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự thiếu hụt trong tiếng Trung

sự thiếu hụt

Danh từ

sự thiếu hụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng không có đủ thứ cần thiết so với nhu cầu.

所需的东西数量不足的情况。

Tình trạng không có đủ thứ cần thiết so với nhu cầu.

Ví dụ
医院正面临基本药品短缺。【】Bệnh viện đang đối mặt với sự thiếu hụt thuốc thiết yếu.
员工不足使商店不得不早点关门。【】Sự thiếu hụt nhân viên khiến cửa hàng phải đóng cửa sớm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự thiếu hụt (Noun)

Giới từ + sự thiếu hụtsự thiếu hụt + Danh từsự thiếu hụt + Tính từĐộng từ + sự thiếu hụt
Kết hợp từ của sự thiếu hụt
Collocation
Ví dụ

由于缺乏

do sự thiếu hụt

由于缺少教师,一些课程被取消了。

Một số lớp học bị hủy do sự thiếu hụt giáo viên.

Video ngữ cảnh