Anh - Việt
sự tiết kiệm
Danh từ
sự tiết kiệm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc dùng tiền, thời gian hoặc tài nguyên cẩn thận để tránh lãng phí.
节约使用金钱、时间或资源,避免浪费。
Việc dùng tiền, thời gian hoặc tài nguyên cẩn thận để tránh lãng phí.
Ví dụ
节约用电能帮助家庭降低每月开支。【】Sự tiết kiệm điện giúp gia đình giảm chi phí hằng tháng.
节俭是生活中的好习惯。【】Sự tiết kiệm là thói quen tốt trong cuộc sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự tiết kiệm (Noun)
sự tiết kiệm + Danh từsự tiết kiệm + Tính từĐộng từ + sự tiết kiệm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
成本节约 sự tiết kiệm chi phí | 这项措施帮助公司实现了显著的成本节约。 Biện pháp này giúp doanh nghiệp đạt được sự tiết kiệm chi phí đáng kể. |
节省时间 sự tiết kiệm thời gian | 网上订票能为顾客节省时间。 Đặt vé trực tuyến mang lại sự tiết kiệm thời gian cho khách hàng. |
节约能源 sự tiết kiệm năng lượng | 节约能源是这座城市的重要目标。 Sự tiết kiệm năng lượng là một mục tiêu quan trọng của thành phố. |