Anh - Việt
sụt lún
Động từDanh từ
sụt lún (Động từ)
Nghĩa 01 · Chìm xuống hoặc hạ thấp dần vì nền đất hay phần bên dưới yếu đi.
因地基或下层变弱而逐渐下沉。
Chìm xuống hoặc hạ thấp dần vì nền đất hay phần bên dưới yếu đi.
Ví dụ
连续下了多天大雨后,这条路开始下沉。【】Con đường bắt đầu sụt lún sau nhiều ngày mưa lớn.
房屋地基因下面的土太软而下沉了。【】Nền nhà bị sụt lún vì đất bên dưới quá mềm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sụt lún (Verb)
Danh từ + sụt lún
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
建筑物沉降 công trình sụt lún | 如果地基不牢固,建筑物可能会沉降。 Công trình sụt lún nếu nền móng không chắc. |
sụt lún (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng đất, mặt đường hoặc công trình bị chìm xuống.
土地、路面或建筑物下沉的现象。
Hiện tượng đất, mặt đường hoặc công trình bị chìm xuống.
Ví dụ
土地沉降正在影响这个地区的许多房屋。【】Sụt lún đất đang ảnh hưởng đến nhiều ngôi nhà trong khu vực.
居民担心河岸附近发生沉降。【】Người dân lo ngại về tình trạng sụt lún gần bờ sông.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sụt lún (Noun)
Danh từ + sụt lúnsụt lún + Danh từĐộng từ + sụt lún
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉降问题 tình trạng sụt lún | 当地政府正在监测这里的沉降问题。 Chính quyền đang theo dõi tình trạng sụt lún tại đây. |
沉降原因 nguyên nhân gây sụt lún | 专家正在调查沉降的原因。 Các chuyên gia đang tìm nguyên nhân gây sụt lún. |