Anh - Việt

Bản dịch của từ Trồi sụt trong tiếng Trung

trồi sụt

Động từ

trồi sụt (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay đổi lên xuống thất thường, không ổn định.

忽高忽低地变化,不稳定。

Thay đổi lên xuống thất thường, không ổn định.

Ví dụ
近几个月油价一直在波动。【】Giá xăng trồi sụt trong vài tháng gần đây.
今天气温大幅起伏。【】Nhiệt độ trồi sụt mạnh trong ngày hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trồi sụt (Verb)

Danh từ + trồi sụttrồi sụt + Danh từ
Kết hợp từ của trồi sụt
Collocation
Ví dụ

市场涨跌不定

thị trường trồi sụt

市场在过去一周持续涨跌不定。

Thị trường trồi sụt trong suốt tuần qua.

价格波动

giá cả trồi sụt

价格波动让消费者感到担忧。

Giá cả trồi sụt khiến người tiêu dùng lo lắng.

Video ngữ cảnh