Anh - Việt
tầm nhìn
Danh từ
tầm nhìn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng không gian có thể nhìn thấy từ một vị trí hoặc trong một điều kiện nhất định.
从某个位置或在特定条件下能够看到的范围。
Khoảng không gian có thể nhìn thấy từ một vị trí hoặc trong một điều kiện nhất định.
Ví dụ
浓雾使路上的能见度很低。【】Sương mù dày làm tầm nhìn trên đường rất kém.
高楼挡住了我们看海的视野。【】Tòa nhà cao che mất tầm nhìn ra biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng nhìn xa và hiểu những điều có thể xảy ra trong tương lai để đưa ra định hướng đúng.
对未来的预见和长远的判断能力。
Khả năng nhìn xa và hiểu những điều có thể xảy ra trong tương lai để đưa ra định hướng đúng.
Ví dụ
她对公司的未来有清晰的愿景。【】Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.
领导者需要有远见来应对变化。【】Người lãnh đạo cần có tầm nhìn để chuẩn bị cho thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tầm nhìn (Noun)
tầm nhìn + Danh từtầm nhìn + Tính từtầm nhìn + Từ đi kèmĐộng từ + tầm nhìn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公司的愿景 tầm nhìn của công ty | 公司的愿景是成为全球品牌。 Tầm nhìn của công ty là trở thành thương hiệu toàn cầu. |