Anh - Việt

Bản dịch của từ Tầm quan trọng trong tiếng Trung

tầm quan trọng

Danh từ

tầm quan trọng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng của một việc đối với kết quả hay vấn đề nào đó.

某事的必要性或影响程度。

Mức độ cần thiết hoặc ảnh hưởng của một việc đối với kết quả hay vấn đề nào đó.

Ví dụ
每个人都明白睡眠充足的重要性。【】Ai cũng hiểu tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc.
这节课强调了团队合作的重要意义。【】Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tầm quan trọng (Noun)

tầm quan trọng + Danh từtầm quan trọng + Tính từĐộng từ + tầm quan trọng
Kết hợp từ của tầm quan trọng
Collocation
Ví dụ

健康的重要性

tầm quan trọng của sức khỏe

疫情表明了公共卫生的重要性。

Đại dịch cho thấy tầm quan trọng của sức khỏe cộng đồng.

Video ngữ cảnh