Anh - Việt
tàu đắm
Danh từ
tàu đắm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Con tàu bị chìm xuống biển hoặc sông do tai nạn hoặc thảm họa.
因事故或灾难而沉没在海上或河里的船只。
Con tàu bị chìm xuống biển hoặc sông do tai nạn hoặc thảm họa.
Ví dụ
暴风雨过后,村民们去海边看沉船。【】Người dân ra bờ biển xem tàu đắm sau cơn bão.
考古学家正在研究海底的这艘古代沉船。【】Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu con tàu đắm cổ dưới đáy biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tàu đắm (Noun)
Danh từ + tàu đắmtàu đắm + Danh từĐộng từ + tàu đắm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉船中的宝藏 kho báu từ tàu đắm | 许多人梦想在海底找到沉船中的宝藏。 Nhiều người mơ tìm được kho báu từ tàu đắm dưới đáy biển. |
沉船事故的遇难者 nạn nhân vụ tàu đắm | 当局已经援助了沉船事故遇难者的家属。 Chính quyền đã hỗ trợ gia đình các nạn nhân vụ tàu đắm. |