Anh - Việt
thẩm định
Động từ
thẩm định (Động từ)
Nghĩa 01 · Xem xét kỹ để đánh giá giá trị, chất lượng hoặc mức độ phù hợp trước khi quyết định.
仔细审查并评估价值、质量或是否合适。
Xem xét kỹ để đánh giá giá trị, chất lượng hoặc mức độ phù hợp trước khi quyết định.
Ví dụ
银行正在评估我的贷款申请。【】Ngân hàng đang thẩm định hồ sơ vay của tôi.
他们请专家评估这栋房子的价值。【】Họ thuê chuyên gia thẩm định giá căn nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẩm định (Verb)
thẩm định + Danh từthẩm định + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
评估价值 thẩm định giá trị | 专家将评估这幅画的价值。 Chuyên gia sẽ thẩm định giá trị của bức tranh. |
评估风险 thẩm định rủi ro | 公司必须在投资前评估风险。 Công ty phải thẩm định rủi ro trước khi đầu tư. |
评估质量 thẩm định chất lượng | 工厂需要在销售前评估产品质量。 Nhà máy cần thẩm định chất lượng sản phẩm trước khi bán. |
评估项目 thẩm định dự án | 银行正在评估这个建设项目。 Ngân hàng đang thẩm định dự án xây dựng này. |
审核申请材料 thẩm định hồ sơ | 工作人员将在三天内审核你的申请材料。 Nhân viên sẽ thẩm định hồ sơ của bạn trong ba ngày. |