Anh - Việt

Bản dịch của từ Thẩm phán trong tiếng Trung

thẩm phán

Danh từ

thẩm phán (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có thẩm quyền xét xử và đưa ra quyết định trong vụ án tại tòa án.

在法院审理案件并作出裁决的司法人员。

Người có thẩm quyền xét xử và đưa ra quyết định trong vụ án tại tòa án.

Ví dụ
法官将在下周作出决定。【】Thẩm phán sẽ đưa ra quyết định vào tuần tới.
律师向审判员提交了证据。【】Luật sư trình bày bằng chứng trước thẩm phán.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thẩm phán (Noun)

Danh từ + thẩm phánthẩm phán + Danh từthẩm phán + Tính từthẩm phán + Động từĐộng từ + thẩm phán
Kết hợp từ của thẩm phán
Collocation
Ví dụ

法官的裁决

quyết định của thẩm phán

律师反对法官的裁决。

Luật sư phản đối quyết định của thẩm phán.

法官的意见

ý kiến của thẩm phán

法官的意见被记录在案件档案中。

Ý kiến của thẩm phán được ghi vào hồ sơ vụ án.

Video ngữ cảnh