Anh - Việt
thẩm
Động từ
thẩm (Động từ)
Nghĩa 01 · Toà án xem xét kỹ các vấn đề và chứng cứ trong một vụ án để xét xử.
法院仔细审查案件的问题和证据并进行审理。
Toà án xem xét kỹ các vấn đề và chứng cứ trong một vụ án để xét xử.
Ví dụ
法院将于下周审理这起汽车盗窃案。【】Toà án sẽ thẩm vụ án trộm xe vào tuần tới.
出现新证据后,法院将再次审理此案。【】Toà án sẽ thẩm lại vụ án này sau khi có chứng cứ mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xem xét kỹ để đánh giá tính đúng đắn hoặc giá trị của một việc gì đó.
仔细审查,评估其正确性或价值。
Xem xét kỹ để đánh giá tính đúng đắn hoặc giá trị của một việc gì đó.
Ví dụ
委员会将在批准前审核该项目。【】Hội đồng sẽ thẩm định dự án trước khi phê duyệt.
银行在放贷前对房屋进行了评估。【】Ngân hàng đã thẩm định căn nhà trước khi cho vay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẩm (Verb)
thẩm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
评估项目 thẩm định dự án | 委员会在批准前评估了该项目。 Hội đồng thẩm định dự án trước khi phê duyệt. |
审查材料 thẩm tra hồ sơ | 人事部门会仔细审查每位候选人的申请材料。 Phòng nhân sự thẩm tra hồ sơ ứng viên kỹ lưỡng. |
审讯嫌疑人 thẩm vấn nghi phạm | 警方审讯了嫌疑人三个小时。 Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt ba tiếng đồng hồ. |
评估房地产 thẩm định nhà đất | 银行在放贷前要求对房产进行评估。 Ngân hàng yêu cầu thẩm định nhà đất trước khi cho vay. |