Anh - Việt
thẩm vấn
Động từ
thẩm vấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Hỏi kỹ một người để làm rõ thông tin, nhất là trong điều tra hoặc vụ án.
为查明情况而仔细盘问,尤其在调查或案件中。
Hỏi kỹ một người để làm rõ thông tin, nhất là trong điều tra hoặc vụ án.
Ví dụ
警方正在警局审问嫌疑人。【】Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm tại đồn.
律师在法庭上盘问证人。【】Luật sư thẩm vấn nhân chứng trước tòa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẩm vấn (Verb)
thẩm vấn + Danh từthẩm vấn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
询问证人 thẩm vấn nhân chứng | 律师在法庭上询问了一名证人。 Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng trước tòa. |
盘问被告 thẩm vấn bị cáo | 检察官盘问被告的证词。 Công tố viên thẩm vấn bị cáo về lời khai của anh ta. |
审问某人 thẩm vấn một người | 他们审问了某人好几个小时。 Họ thẩm vấn một người trong nhiều giờ. |
审问嫌疑人 thẩm vấn nghi phạm | 警方正在警局审问一名嫌疑人。 Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm tại đồn. |