thẩm tra
Động từ
thẩm tra (Động từ)
Nghĩa 01 · Điều tra, kiểm tra kỹ để xác định thông tin hoặc sự việc có đúng hay không.
仔细调查、核对,以确认信息或事情是否真实正确。
Điều tra, kiểm tra kỹ để xác định thông tin hoặc sự việc có đúng hay không.
Ví dụ
有关部门正在核查档案中的信息。【】Cơ quan chức năng đang thẩm tra thông tin trong hồ sơ.
我们需要再次核对这些数据。【】Chúng tôi cần thẩm tra lại các số liệu này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẩm tra (Verb)
thẩm tra + Danh từthẩm tra + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
审核申请材料 thẩm tra hồ sơ | 工作人员将在五天内审核签证申请材料。 Nhân viên sẽ thẩm tra hồ sơ xin thị thực trong vòng năm ngày. |
核实真实性 thẩm tra tính xác thực | 有关部门将核实文件的真实性。 Cơ quan chức năng sẽ thẩm tra tính xác thực của giấy tờ. |
进行背景调查 thẩm tra lý lịch | 公司在招聘前会对求职者进行背景调查。 Công ty thẩm tra lý lịch của các ứng viên trước khi tuyển dụng. |
核实信息 thẩm tra thông tin | 我们正在核实客户提供的信息。 Chúng tôi đang thẩm tra thông tin do khách hàng cung cấp. |
核实准确性 thẩm tra tính chính xác | 请核实这些数据的准确性。 Hãy thẩm tra tính chính xác của số liệu này. |