Anh - Việt
thầm kín
Tính từ
thầm kín (Tính từ)
Nghĩa 01 · sâu kín ở trong lòng, không bộc lộ ra ngoài
内心深处的秘密
sâu kín ở trong lòng, không bộc lộ ra ngoài
Ví dụ
她有一个秘密的爱好没人知道。【】Cô ấy có một sở thích thầm kín mà không ai biết.
他秘密地支持那个计划。【】Anh ấy thầm kín ủng hộ kế hoạch đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa