Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiếng thì thầm trong tiếng Trung

tiếng thì thầm

Danh từ

tiếng thì thầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Âm thanh nhỏ, khẽ, phát ra từ việc nói chuyện rất nhẹ, gần như chỉ người nghe mới có thể nghe thấy.

轻声细语

Âm thanh nhỏ, khẽ, phát ra từ việc nói chuyện rất nhẹ, gần như chỉ người nghe mới có thể nghe thấy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh