thần thánh
thần thánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các vị thần, thánh hoặc đấng linh thiêng có quyền năng siêu nhiên.
神、圣人等具有超自然力量的神灵。
Các vị thần, thánh hoặc đấng linh thiêng có quyền năng siêu nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần thánh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神明的庇护 sự che chở của thần thánh | 他们相信自己得到了神明的庇护。 Họ tin rằng mình nhận được sự che chở của thần thánh. |
thần thánh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc mang tính linh thiêng, được tôn kính.
神圣而受人敬重的。
Thuộc về hoặc mang tính linh thiêng, được tôn kính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất tốt, ấn tượng hoặc hữu ích; thường dùng thân mật để khen.
非常好、令人惊叹或特别有用的,常用于口语赞美。
Rất tốt, ấn tượng hoặc hữu ích; thường dùng thân mật để khen.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần thánh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神圣的力量 quyền năng thần thánh | 人们相信这位神的神圣力量。 Người dân tin vào quyền năng thần thánh của vị thần này. |
神圣起源 nguồn gốc thần thánh | 传说这位国王有神圣的起源。 Truyền thuyết nói rằng nhà vua có nguồn gốc thần thánh. |
超好吃的食物 món ăn thần thánh | 这家店的食物超好吃,所以我还会再来。 Quán này có món ăn thần thánh, tôi sẽ quay lại lần nữa. |
超好用的应用程序 ứng dụng thần thánh | 这是一款非常适合健忘者的超好用应用程序。 Đây là một ứng dụng thần thánh cho người hay quên. |
绝妙的主意 ý tưởng thần thánh | 这是一个节省时间的绝妙主意。 Đó là một ý tưởng thần thánh để tiết kiệm thời gian. |