Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiến vọt trong tiếng Trung

tiến vọt

Động từ

tiến vọt (Động từ)

Nghĩa 01 · Tiến nhanh một cách đột ngột vượt lên trước, vượt lên trên sự chờ đợi hoặc bình thường.

迅速前进

Tiến nhanh một cách đột ngột vượt lên trước, vượt lên trên sự chờ đợi hoặc bình thường.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh