Anh - Việt

Bản dịch của từ Trận địa trong tiếng Trung

trận địa

Danh từ

trận địa (Danh từ)

Nghĩa 01 · khu vực địa hình dùng để bố trí lực lượng chiến đấu

战斗阵地

khu vực địa hình dùng để bố trí lực lượng chiến đấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh