Anh - Việt

Bản dịch của từ Tràng vỗ tay trong tiếng Trung

tràng vỗ tay

Danh từ

tràng vỗ tay (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chuỗi tiếng vỗ tay kéo dài của nhiều người để biểu thị sự tán thành, hoan nghênh hoặc cổ vũ.

一阵热烈的掌声

Chuỗi tiếng vỗ tay kéo dài của nhiều người để biểu thị sự tán thành, hoan nghênh hoặc cổ vũ.

Ví dụ
观众为演员献上热烈的掌声。【】Khán giả dành tràng vỗ tay nồng nhiệt cho diễn viên.
观众没有给予任何掌声吗?【】Khán giả không dành tràng vỗ tay nào sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tràng vỗ tay (Noun)

ADJECTIVEVERB + tràng vỗ tay
Kết hợp từ của tràng vỗ tay
Collocation
Ví dụ

tràng vỗ tay lớn

当她在庆祝活动上发表演讲结束时,所有人都爆发出热烈的掌声,场面非常感人。

Tại sự kiện chúc mừng, khi cô ấy kết thúc bài phát biểu, mọi người đều vỗ tay thật to, không khí rất xúc động.

tràng vỗ tay giòn giã

当Anna在社区音乐会上唱歌时,掌声既响亮又喧闹,表达了大家的喜爱和支持。

Khi Anna hát tại buổi hòa nhạc cộng đồng, tràn vỗ tay rất ầm ĩ và to thể hiện tình cảm yêu mến và sự ủng hộ của mọi người.

tràng vỗ tay nồng nhiệt

当Emma在社区中心完成了她的演讲时,观众爆发出热烈的掌声,所有人都对她的努力表示赞赏。

Khi Emma kết thúc bài phát biểu tại trung tâm cộng đồng, đám đông bùng lên những tràng pháo tay nhiệt tình, và mọi người đều đánh giá cao nỗ lực của cô ấy.

Video ngữ cảnh