Anh - Việt
vỗ về
Động từ
vỗ về (Động từ)
Nghĩa 01 · Vuốt ve hoặc vỗ nhẹ để thể hiện sự yêu thương, âu yếm.
轻轻抚摸或拍打,以表达疼爱。
Vuốt ve hoặc vỗ nhẹ để thể hiện sự yêu thương, âu yếm.
Ví dụ
妈妈睡前轻轻抚摸孩子的头发。【】Mẹ vỗ về mái tóc của bé trước khi ngủ.
女孩轻轻安抚那只受惊的猫。【】Cô bé vỗ về con mèo đang sợ hãi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng lời nói hoặc cử chỉ dịu dàng để làm ai bớt buồn, lo hoặc sợ.
用温柔的话语或动作安慰,使人不再难过、担心或害怕。
Dùng lời nói hoặc cử chỉ dịu dàng để làm ai bớt buồn, lo hoặc sợ.
Ví dụ
孩子想妈妈而哭时,她安慰他。【】Cô vỗ về bé khi bé khóc vì nhớ mẹ.
他安慰我,说一切都会好的。【】Anh vỗ về tôi, bảo rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vỗ về (Verb)
Trạng từ + vỗ vềvỗ về + Danh từvỗ về + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻轻抚摸 nhẹ nhàng vỗ về | 母亲轻轻抚摸孩子的头发。 Mẹ nhẹ nhàng vỗ về mái tóc của bé. |