Anh - Việt
vỗ ngực
Động từ
vỗ ngực (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự đề cao hoặc khoe khoang về bản thân trước mọi người, thường một cách kiêu ngạo.
在众人面前自夸,常带有傲慢的意思。
Tự đề cao hoặc khoe khoang về bản thân trước mọi người, thường một cách kiêu ngạo.
Ví dụ
他吹嘘自己是公司里最厉害的人。【】Anh ấy vỗ ngực tự xưng là người giỏi nhất công ty.
比赛还没结束,别吹嘘自己会赢。【】Đừng vỗ ngực tuyên bố chiến thắng khi trận đấu chưa kết thúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng bàn tay đập hoặc vỗ vào ngực để bộc lộ cảm xúc hay làm cử chỉ.
用手拍打自己的胸口,以表达情绪或做手势。
Dùng bàn tay đập hoặc vỗ vào ngực để bộc lộ cảm xúc hay làm cử chỉ.
Ví dụ
男人听说儿子遇险时捶着胸口。【】Người đàn ông vỗ ngực khi nghe tin con trai gặp nạn.
男孩拍着胸口说自己不害怕。【】Cậu bé vỗ ngực rồi nói rằng mình không sợ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vỗ ngực (Verb)
vỗ ngực + Tính từvỗ ngực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
骄傲地捶胸 vỗ ngực tự hào | 她为儿子的成功而骄傲地捶胸。 Cô ấy vỗ ngực tự hào về thành công của con trai. |