Anh - Việt
tưởng nhớ
Động từ
tưởng nhớ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhớ đến người đã mất với tình cảm kính trọng, thương tiếc.
怀着敬意和哀思怀念已故的人。
Nhớ đến người đã mất với tình cảm kính trọng, thương tiếc.
Ví dụ
我家在祖父忌日怀念他。【】Gia đình tôi tưởng nhớ ông vào ngày giỗ.
人们在仪式上纪念遇难者。【】Người dân tưởng nhớ các nạn nhân trong buổi lễ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tưởng nhớ (Verb)
tưởng nhớ + Danh từtưởng nhớ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缅怀某人的牺牲 tưởng nhớ sự hy sinh của ai | 这部电影旨在缅怀救援人员的牺牲。 Bộ phim được làm để tưởng nhớ sự hy sinh của các nhân viên cứu hộ. |
缅怀烈士 tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ | 学生们来到墓园缅怀烈士。 Đoàn học sinh đến nghĩa trang để tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ. |
怀念已故的亲人 tưởng nhớ người thân đã mất | 每年忌日,她的家人都会怀念已故的亲人。 Mỗi năm, gia đình cô đều tưởng nhớ người thân đã mất vào ngày giỗ. |
纪念遇难者 tưởng nhớ các nạn nhân | 人们点燃蜡烛纪念遇难者。 Người dân đã thắp nến để tưởng nhớ các nạn nhân. |