Anh - Việt

Bản dịch của từ Vết chàm trong tiếng Trung

vết chàm

Danh từ

vết chàm (Danh từ)

Nghĩa 01 · vết màu như màu chàm trên da người, có từ lúc mới sinh ra

出生时的蓝色胎记

vết màu như màu chàm trên da người, có từ lúc mới sinh ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh