Anh - Việt
vết nứt
Danh từ
vết nứt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường rạn hoặc chỗ tách nhỏ trên bề mặt vật thể.
物体表面的小裂缝。
Đường rạn hoặc chỗ tách nhỏ trên bề mặt vật thể.
Ví dụ
手机屏幕上有一条小裂缝。【】Có một vết nứt nhỏ trên màn hình điện thoại.
工程师检查了桥上的一道裂缝。【】Kỹ sư kiểm tra vết nứt trên cây cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vết nứt (Noun)
vết nứt + Giới từvết nứt + Tính từvết nứt + Động từĐộng từ + vết nứt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玻璃上的裂缝 vết nứt trên kính | 玻璃上的一条裂缝会让窗户更容易破碎。 Một vết nứt trên kính khiến cửa sổ dễ vỡ hơn. |
墙上的裂缝 vết nứt trên tường | 地震后,他们发现墙上有一条裂缝。 Họ phát hiện một vết nứt trên tường sau trận động đất. |