Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô địch trong tiếng Trung

vô địch

Tính từDanh từ

vô địch (Tính từ)

Nghĩa 01 · không đối thủ nào địch nổi

无敌

không đối thủ nào địch nổi

Ví dụ
他是无敌的选手,没有人能赢他。【】Anh ấy là vận động viên vô địch, không ai thắng được anh.
她不是无敌的,没有赢过所有比赛。【】Cô ấy không phải là vô địch, đã thua vài trận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

vô địch (Danh từ)

Nghĩa 01 · người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt

冠军

người hoặc đội đã thắng tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt

Ví dụ
她是这次比赛的无敌冠军。【】Cô ấy là vô địch của trận đấu này.
他不是这次比赛的冠军吗?【】Anh ấy có phải là vô địch của trận đấu này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh