Anh - Việt
vỏ trứng
Danh từ
vỏ trứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp cứng bao bọc bên ngoài quả trứng, giúp bảo vệ phần bên trong.
包在鸡蛋外面的坚硬保护层。
Lớp cứng bao bọc bên ngoài quả trứng, giúp bảo vệ phần bên trong.
Ví dụ
女孩小心地把蛋壳从煮鸡蛋上剥下来。【】Con bé cẩn thận bóc vỏ trứng ra khỏi quả trứng luộc.
别把蛋壳扔进水槽,因为它们可能会堵住水槽。【】Đừng bỏ vỏ trứng vào bồn rửa vì nó dễ làm tắc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vỏ trứng (Noun)
Danh từ + vỏ trứngvỏ trứng + Danh từvỏ trứng + Tính từvỏ trứng + Động từĐộng từ + vỏ trứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蛋壳碎片 mảnh vỏ trứng | 我在碗里发现了一块蛋壳碎片。 Tôi tìm thấy một mảnh vỏ trứng trong bát. |