Bản dịch của từ Assure· trong tiếng Trung
Assure·
Verb

Assure· (Verb)
ˈaʃərˌeɪ
ˈaʃɝˈeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove their doubts or worries
向某人肯定地保证某事是真实的或会发生,尤指消除其疑虑或担忧
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
To tell someone confidently that something is true or will happen especially to remove doubt or worry
向某人保证某事是真的或会发生,尤其是为了消除其疑虑或担忧
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
