Bản dịch của từ Bad trong tiếng Trung

Bad

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad (Adjective)

bæd
bæd
01

Bad, bad, bad.

坏的,不好的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of poor quality or a low standard.

质量差或低标准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of food) decayed; putrid.

腐烂的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Regretful, guilty, or ashamed about something.

感到后悔、内疚或羞愧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Worthless; not valid.

无价值的;无效的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Not such as to be hoped for or desired; unpleasant or unwelcome.

不好的; 令人不快的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Failing to conform to standards of moral virtue or acceptable conduct.

不道德的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

(of a part of the body) injured, diseased, or painful.

受伤的,生病的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Good; excellent.

优秀的; 极好的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bad (Adverb)

bˈæd
bˈæd
01

Badly.

糟糕地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ