Bản dịch của từ Balk trong tiếng Trung
Balk
NounVerb

Balk (Noun)
bɑk
bˈɑlk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Balk (Verb)
bɑk
bˈɑlk
01
Hesitate or be unwilling to accept an idea or undertaking.
犹豫或不愿接受
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
