Bản dịch của từ Battery trong tiếng Trung
Battery
Noun

Battery (Noun)
bˈæɾɚi
bˈæɾəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A fortified emplacement for heavy guns.
重炮阵地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.
电池是一个容器,包含一个或多个电化学单元,将化学能转化为电能。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
