Bản dịch của từ Blackjack trong tiếng Trung

Blackjack

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackjack (Noun)

blˈækdʒæk
blˈækdʒæk
01

A tarcoated leather container used to hold beer.

一个用沥青皮革制成的容器,用于装啤酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A widely distributed weed related to the burmarigold with barbed black seeds.

一种与万寿菊相关的常见杂草,带有黑色的刺种子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A pirates black ensign.

海盗的黑色旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A gambling card game in which players try to acquire cards with a face value totalling 21 and no more.

一种赌牌游戏,玩家试图使手中牌的总值为21。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A flexible leadfilled truncheon.

灵活的警棍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh