Bản dịch của từ Brain trong tiếng Trung

Brain

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brain (Noun Countable)

breɪn
breɪn
01

Mind, mind, brain.

大脑,思维的中心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brain (Noun)

bɹˈein
bɹˈein
01

Intellectual capacity.

智力,思维能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An organ of soft nervous tissue contained in the skull of vertebrates, functioning as the coordinating centre of sensation and intellectual and nervous activity.

大脑是脊椎动物头骨内的软性神经组织,控制感觉和智力活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brain (Verb)

bɹˈein
bɹˈein
01

Hit (someone) hard on the head with an object.

用物体猛击头部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ